genus gopherus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi rùa sa mạc: "genus gopherus" là tên khoa học của một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ rùa cạn (Testudinidae). Chi này bao gồm các loài rùa cạn sống ở khu vực Bắc Mỹ, đặc biệt là sa mạc và vùng đất khô cằn. Chúng được gọi chung là "rùa sa mạc" (gopher tortoises).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus gopherus is native to North America. (Chi rùa sa mạc có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
- Scientists study the genus gopherus to understand desert ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi rùa sa mạc để hiểu hệ sinh thái sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học: "genus gopherus" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ một nhóm các loài rùa có đặc điểm chung, như rùa sa mạc Gopherus agassizii (rùa sa mạc Mojave) hay Gopherus polyphemus (rùa gopher).
- The desert tortoise (Gopherus agassizii) is a species within the genus gopherus. (Rùa sa mạc (Gopherus agassizii) là một loài trong chi rùa sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Gopherus (danh từ riêng): tên chi (không thay đổi dạng).
- Gopher tortoise (danh từ): rùa sa mạc, tên thông thường của các loài trong chi này.
- The gopher tortoise is a keystone species in its habitat. (Rùa sa mạc là loài chủ chốt trong môi trường sống của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Chi rùa cạn Bắc Mỹ: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "chi rùa sa mạc" hoặc "chi rùa gopher".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ động từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ sinh học chuyên môn.